Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grunt

/grʌnt/ Collins ★ phổ biến #9626

“grunts” là số nhiều của grunt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grunt

/grʌnt/

danh từ

  • tiếng kêu ủn ỉn
  • tiếng càu nhàu
  • tiếng cằn nhằn
  • tiếng lẩm bẩm

động từ

  • ủn ỉn (lợn...)
  • càu nhàu, cằn nhằn
    • to grunt [out] an answer: càu nhàu trả lời
  • lẩm bẩm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the short low gruff noise of the kind made by hogs n. an unskilled or low-ranking soldier or other worker n. medium-sized tropical marine food fishes that utter grunting sounds when caught v. issue a grunting, low, animal-like noise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...