guardianship
/'gɑ:djənʃip/ phổ biến #20713
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guardianship
/'gɑ:djənʃip/
danh từ
- sự bảo vệ; trách nhiệm bảo vệ
- sự giám hộ (tài sản...); trách nhiệm giám hộ (tài sản...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the responsibility of a guardian or keeper