Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #23382

guardsman

/'gɑ:dzmən/

danh từ số nhiều

  • vệ binh
Biến thể từ guardsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soldier who is a member of a unit called `the guard' or `guards'

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...