Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guest of honor

Nghĩa thường dùng

khách mời danh dự danh từ

“Who will be the guest of honor at the party?”Ai sẽ là khách mời danh dự tại bữa tiệc?

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • khách mời danh dự
    • guest speaker: diễn giả khách mời
    • honorary guest: khách mời danh dự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...