Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guideless

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guideless

//

* tính từ
  • không có người dẫn đường, không có người chỉ dẫn, không có người hướng dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a guide.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...