Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6401

guiding

//

* danh từ
  • hoạt động của người hướng dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

s. exerting control or influence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...