guilder
“guilders” là số nhiều của guilder — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I exchanged my dollars for guilders before traveling to Amsterdam.”Tôi đã đổi đô la sang guilder trước khi đến Amsterdam.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guilder
//
* danh từ- đồng gunđơn (tiền Hà-lan)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the basic unit of money in Suriname; equal to 100 cents n. formerly the basic unit of money in the Netherlands; equal to 100 cents