Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guilder

/'gildә/ phổ biến #39593

“guilders” là số nhiều của guilder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đơn vị tiền tệ của Hà Lan trước euro danh từ

“I exchanged my dollars for guilders before traveling to Amsterdam.”Tôi đã đổi đô la sang guilder trước khi đến Amsterdam.

Biến thể từ guilders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guilder

//

* danh từ
  • đồng gunđơn (tiền Hà-lan)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Suriname; equal to 100 cents n. formerly the basic unit of money in the Netherlands; equal to 100 cents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...