Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guillemot

/'gilimɒt/

“guillemots” là số nhiều của guillemot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guillemot

//

* danh từ
  • <động> chim uria
Định nghĩa tiếng Anh

n. small black or brown speckled auks of northern seas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...