guillemot
/'gilimɒt/
“guillemots” là số nhiều của guillemot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guillemot
//
* danh từ- <động> chim uria
Định nghĩa tiếng Anh
n. small black or brown speckled auks of northern seas