Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guiltless

/'^iltlis/ phổ biến #33249
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guiltless

//

* tính từ
  • không phạm tội
  • không biết tí gì, không có tí nào
Định nghĩa tiếng Anh

a free from evil or guilt

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...