Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33249

guiltless

//

* tính từ
  • không phạm tội
  • không biết tí gì, không có tí nào
Định nghĩa tiếng Anh

a free from evil or guilt

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...