gulf
/gʌlf/ TOEFL phổ biến #6929
“gulfs” là số nhiều của gulf — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vịnh
danh từ
“The Gulf of Mexico is very large.”Vịnh Mexico rất lớn.
Biến thể từ
gulfs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gulf
//
* danh từ- vịnh
- hố sâu, vực thẳm; hố sâu ngăn cách
- xoáy nước, vực biển
biển thắm bằng khuyến khích cấp cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường)* ngoại động từ - làm chìm, làm đảm, nhận chìm (xuống vực, biển...)
cấp bằng khuyến khích (cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường) Định nghĩa tiếng Anh
n. an arm of a sea or ocean partly enclosed by land; larger than a bay n. an unbridgeable disparity (as from a failure of understanding) n. a deep wide chasm
Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...