guller
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guller
//
* danh từ- kẻ lừa bịp
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who gulls; a deceiver.
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who gulls; a deceiver.
Đang tải...