gullibility
/.gʌli'biliti/ phổ biến #31715
“gullibilities” là số nhiều của gullibility — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gullibilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gullibility
//
* danh từ- tính khờ dại, tính cả tin
Định nghĩa tiếng Anh
n tendency to believe too readily and therefore to be easily deceived