Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gullibility

/.gʌli'biliti/ phổ biến #31715
Biến thể từ gullibilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gullibility

//

* danh từ
  • tính khờ dại, tính cả tin
Định nghĩa tiếng Anh

n tendency to believe too readily and therefore to be easily deceived

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...