gully
/'gʌli/ GRECollins ★ phổ biến #13639
“gullies” là số nhiều của gully — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gully
//
* danh từ- con dao to
- rãnh (do nước xói mòn); máng, mương* ngoại động từ
- đào rãnh, khơi thành rãnh, khơi thành máng
Định nghĩa tiếng Anh
n. deep ditch cut by running water (especially after a prolonged downpour)