gulp
/gʌlp/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11209
“gulped” là quá khứ của gulp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nuốt một cách nhanh chóng
động từ
“He gulps down his drink before the race.”Anh ấy nuốt nhanh đồ uống trước cuộc đua.
Biến thể từ
gulped quá khứ
gulping hiện tại phân từ
gulps số nhiều
gulped quá khứ phân từ
gulps ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gulp
//
* danh từ- ngụm (chất lỏng), động tác nuốt* ngoại động từ
- nuốt gọn, nuốt chửng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large and hurried swallow n. a spasmodic reflex of the throat made as if in swallowing v. to swallow hurriedly or greedily or in one draught v. utter or make a noise, as when swallowing too quickly