Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gulper

//

  • xem gulp
Biến thể từ gulpers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drinker who swallows large amounts greedily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...