Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gulper

“gulpers” là số nhiều của gulper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gulpers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gulper

//

  • xem gulp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drinker who swallows large amounts greedily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...