gumboot
/ˈgʌmbu:t/
“gumboots” là số nhiều của gumboot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gumboot
//
* danh từ- ủng cao su lên đến đầu gối
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“gumboots” là số nhiều của gumboot — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...