gunboat
/'gʌnbәut/ phổ biến #25938
“gunboats” là số nhiều của gunboat — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gunboats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gunboat
//
* danh từ- tàu chiến, pháo hạm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small shallow-draft boat carrying mounted guns; used by costal patrols