Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gunboat

/'gʌnbәut/ phổ biến #25938

“gunboats” là số nhiều của gunboat — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gunboats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gunboat

//

* danh từ
  • tàu chiến, pháo hạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small shallow-draft boat carrying mounted guns; used by costal patrols

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...