Từ điển Anh–Việt

112,378 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24883

gunfight

//

* danh từ
  • cuộc đấu súng
Biến thể từ gunfights số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fight involving shooting small arms with the intent to kill or frighten

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...