Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gunge

/gʌndʒ/

“gungeing” là hiện tại phân từ của gunge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gunge

//

* danh từ
  • chất bẩn sệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...