Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gunner

/'gʌnә/ Collins ★ phổ biến #12836

“gunners” là số nhiều của gunner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gunners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gunner

//

* danh từ
  • pháo thủ
  • thượng sự phụ trách khẩu pháo
  • người đi săn bằng súng
Định nghĩa tiếng Anh

n a serviceman in the artillery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...