Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gunning

/'gʌniŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gunning

//

* danh từ
  • sự đi săn
  • sự săn bắn vịt và ngỗng trời bằng thuyền
Định nghĩa tiếng Anh

v shoot with a gun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...