gunshot
//
* danh từ- phát súng
- tầm súng, tầm bắn
Biến thể từ
gunshots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of shooting a gun
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the act of shooting a gun
Đang tải...