Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8950

gunshot

//

* danh từ
  • phát súng
  • tầm súng, tầm bắn
Biến thể từ gunshots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of shooting a gun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...