Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gunshot

/'gʌnʃɒt/ Collins ★ phổ biến #8950

“gunshots” là số nhiều của gunshot — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gunshots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gunshot

//

* danh từ
  • phát súng
  • tầm súng, tầm bắn
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of shooting a gun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...