Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gunwale

/'^ʌnl/ phổ biến #22796

“gunwales” là số nhiều của gunwale — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gunwales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gunwale

//

* danh từ
  • mép (thuyền, tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. wale at the top of the side of boat; topmost planking of a wooden vessel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...