Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gurnard

/'gə:nəd/

“gurnards” là số nhiều của gurnard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gurnards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gurnard

/'gə:nəd/

danh từ

  • (động vật học) cá chào mào
Định nghĩa tiếng Anh

n bottom-dwelling coastal fishes with spiny armored heads and fingerlike pectoral fins used for crawling along the sea bottom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...