Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gust

/gʌst/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10137

“gusts” là số nhiều của gust — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cơn gió mạnh danh từ

“A gust of wind blew my hat.”Một cơn gió mạnh đã thổi bay mũ của tôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gust

/gʌst/

danh từ

  • cơn gió mạnh
    • gust of wind: cơn gió mạnh
    • the wind is blowing in gusts: gió thổi từng cơn
  • cơn mưa rào
    • gust of rain: trận mưa rào
  • ngọn lửa cháy bùng
  • cơn (giận...)
    • gusts of rage: cơn giận điên lên

nội động từ

  • thổi giật từng cơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong current of air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...