guttering
phổ biến #36397
“gutterings” là số nhiều của guttering — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guttering
//
* danh từ- hệ thống thoát nước
Định nghĩa tiếng Anh
v burn unsteadily, feebly, or low; flicker v flow in small streams v wear or cut gutters into v provide with gutters