Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guttering

phổ biến #36397

“gutterings” là số nhiều của guttering — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guttering

//

* danh từ
  • hệ thống thoát nước
Định nghĩa tiếng Anh

v burn unsteadily, feebly, or low; flicker v flow in small streams v wear or cut gutters into v provide with gutters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...