gutty
/'gʌti/
“gutties” là số nhiều của gutty — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gutties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gutty
//
- xem gut
Định nghĩa tiếng Anh
a. Charged or sprinkled with drops.