guttural
/'gʌtərəl/ phổ biến #21216
“gutturals” là số nhiều của guttural — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gutturals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guttural
/'gʌtərəl/
tính từ
- (thuộc) yết hầu
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm yết hầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a consonant articulated in the back of the mouth or throat a. relating to or articulated in the throat