Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gymnast

/'dʤimnæst/ phổ biến #16144

“gymnasts” là số nhiều của gymnast — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vận động viên thể dục dụng cụ danh từ

“The young gymnast landed the routine without a wobble.”Vận động viên thể dục nhí tiếp đất bài thi mà không hề chao đảo.

Biến thể từ gymnasts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gymnast

/'dʤimnæst/

danh từ

  • vận động viên thể dục; huấn luyện viên thể dục; chuyên viên thể dục
Định nghĩa tiếng Anh

n. an athlete who is skilled in gymnastics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...