gymnast
/'dʤimnæst/ phổ biến #16144
“gymnasts” là số nhiều của gymnast — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vận động viên thể dục dụng cụ
danh từ
“The young gymnast landed the routine without a wobble.”Vận động viên thể dục nhí tiếp đất bài thi mà không hề chao đảo.
Biến thể từ
gymnasts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gymnast
/'dʤimnæst/
danh từ
- vận động viên thể dục; huấn luyện viên thể dục; chuyên viên thể dục
Định nghĩa tiếng Anh
n. an athlete who is skilled in gymnastics