Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gym

/dʤim/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3876

“gyms” là số nhiều của gym — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phòng tập danh từ

“I go to the gym three times a week.”Tôi đi phòng tập ba lần một tuần.

Biến thể từ gyms số nhiều
Đồng nghĩa fitness centerhealth club
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gym

/dʤim/

danh từ (thông tục)

  • (như) gymnasium
  • thể dục
Định nghĩa tiếng Anh

n athletic facility equipped for sports or physical training

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...