Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gynaecology

/,gaini'kɔlədʤi/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gynaecology

/,gaini'kɔlədʤi/

danh từ

  • (y học) phụ khoa
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of medicine that deals with the diseases and hygiene of women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...