Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gyppo

/'dʒɪpəʊ/
Biến thể từ gyppos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gyppo

//

* danh từ; số nhiều gyppos
  • người Ai-cập
  • người Xư-gan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...