gyppo
“gyppos” là số nhiều của gyppo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gyppo
//
* danh từ; số nhiều gyppos- người Ai-cập
- người Xư-gan
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“gyppos” là số nhiều của gyppo — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...