Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gyrobearing

/'dʒaiәrәu,beәriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gyrobearing

//

* danh từ
  • góc phương vị con quay hồi chuyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...