Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gyrolevel

/'dʒaiәrәu,levl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gyrolevel

//

* danh từ
  • dụng cụ đo độ nghiêng hồi chuyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...