ha'penny
/'heɪpnɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ha'penny
//
* danh từ- xem halfpenni
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...