Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“haberdasheries” là số nhiều của haberdashery — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #35091

haberdashery

/'hæbədæʃəri/

danh từ

  • đồ kim chỉ; cửa hàng bán đồ kim chỉ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ mặc trong (của đàn ông); cửa hàng bán đồ mặc trong (của đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the drygoods sold by a haberdasher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...