Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haberdashery

/'hæbədæʃəri/ phổ biến #35091
Biến thể từ haberdasheries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haberdashery

/'hæbədæʃəri/

danh từ

  • đồ kim chỉ; cửa hàng bán đồ kim chỉ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ mặc trong (của đàn ông); cửa hàng bán đồ mặc trong (của đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the drygoods sold by a haberdasher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...