habitability
/,hæbitə'biliti/ phổ biến #35401
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
habitability
/,hæbitə'biliti/
danh từ
- tính ở được
Định nghĩa tiếng Anh
n. suitability for living in or on
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. suitability for living in or on
Đang tải...