habitant
/'hæbitənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
habitant
/'hæbitənt/
danh từ
- người ở, người cư trú
- người Ca-na-dda gốc Pháp
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who inhabits a particular place