Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

habitant

/'hæbitənt/

danh từ

  • người ở, người cư trú
  • người Ca-na-dda gốc Pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who inhabits a particular place

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...