Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

habitant

/'hæbitənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

habitant

/'hæbitənt/

danh từ

  • người ở, người cư trú
  • người Ca-na-dda gốc Pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who inhabits a particular place

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...