Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“habitations” là số nhiều của habitation — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #17865

habitation

/,hæbi'teiʃn/

danh từ

  • sự ở, sự cư trú
    • fit for habitation: có thể ở được
  • nhà ở, nơi cứ trú
Biến thể từ habitations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the native habitat or home of an animal or plant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...