hackbut
/'hɑ:kwibəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hackbut
/'hɑ:kwibəs/
danh từ
- (sử học) súng hoả mai
Định nghĩa tiếng Anh
n an obsolete firearm with a long barrel
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an obsolete firearm with a long barrel
Đang tải...