Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hacking

/'hækiɳ/ phổ biến #24687
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hacking

/'hækiɳ/

tính từ

  • khan (ho)
    • a hacking cough: chứng ho khan
Định nghĩa tiếng Anh

v cut with a hacking tool v be able to manage or manage successfully v cut away v kick on the arms v kick on the shins v fix a computer program piecemeal until it works v significantly cut up a manuscript v cough spasmodically

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...