hacking
/'hækiɳ/ phổ biến #24687
Biến thể từ
hacking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hacking
/'hækiɳ/
tính từ
- khan (ho)
- a hacking cough: chứng ho khan
Định nghĩa tiếng Anh
v cut with a hacking tool v be able to manage or manage successfully v cut away v kick on the arms v kick on the shins v fix a computer program piecemeal until it works v significantly cut up a manuscript v cough spasmodically