hackney
/'hækni/ phổ biến #37378
“hackneys” là số nhiều của hackney — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hackneys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hackney
/'hækni/
danh từ
- ngựa thương (để cưỡi)
- người làm thuê làm mướn; người làm thuê những công việc nặng nhọc
ngoại động từ
- làm thành nhàm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a carriage for hire n. a compact breed of harness horse