Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hadj

//

* danh từ
  • cuộc hành hương hồi giáo tới Mecca (ở tây A Rập Xauđi)
Định nghĩa tiếng Anh

n the fifth pillar of Islam is a pilgrimage to Mecca during the month of Dhu al-Hijja; at least once in a lifetime a Muslim is expected to make a religious journey to Mecca and the Kaaba

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...