Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hadronic

phổ biến #45033
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hadronic

//

* tính từ
  • thuộc hađron
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...