Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hadrons” là số nhiều của hadron — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #29002

hadron

//

* danh từ
  • Hađron (hạt cơ bản)
Biến thể từ hadrons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any elementary particle that interacts strongly with other particles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...